Phần Mở đầu: Tính cấp thiết của việc tổng kết thực tiễn thi hành Luật Thi hành án Hình sự năm 2019
Công tác thi hành án hình sự (THAHS) là giai đoạn thực thi bản án, quyết định của Tòa án, giữ vai trò then chốt trong việc hiện thực hóa mục tiêu của tố tụng hình sự. Đây là khâu cuối cùng, quyết định hiệu quả của toàn bộ quá trình điều tra, truy tố, xét xử, không chỉ đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật mà còn hướng đến mục tiêu cao cả hơn là giáo dục, cải tạo người phạm tội, giúp họ tái hòa nhập cộng đồng và phòng ngừa tái phạm. Nhận thức được tầm quan trọng đó, ngày 14 tháng 6 năm 2019, Quốc hội khóa XIV đã thông qua Luật Thi hành án hình sự số 41/2019/QH14 (sau đây gọi là Luật THAHS 2019), có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2020. Sự ra đời của Luật THAHS 2019 được xem là một bước tiến lập pháp quan trọng, thể chế hóa đầy đủ hơn các nguyên tắc của Hiến pháp năm 2013 về tôn trọng, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, đồng thời đáp ứng yêu cầu của chiến lược cải cách tư pháp trong tình hình mới.
Tuy nhiên, sau hơn bốn năm triển khai, thực tiễn thi hành đã bộc lộ những vấn đề, vướng mắc và bất cập nhất định, đòi hỏi phải có sự tổng kết, đánh giá một cách toàn diện và khoa học. Báo cáo của các cơ quan tư pháp ở trung ương và địa phương đã chỉ ra nhiều khó khăn trong công tác phối hợp, những "khoảng trống" trong quy định pháp luật và những thách thức trong việc triển khai các chế định mới. Bối cảnh này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu, phân tích sâu sắc cơ sở thực tiễn – bao gồm cả những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân – để từ đó đề xuất các định hướng hoàn thiện pháp luật, đảm bảo cho công tác THAHS ngày càng hiệu quả, nhân đạo và phù hợp với xu thế phát triển chung. Tham luận này được thực hiện với mục tiêu phân tích cơ sở thực tiễn đặt ra đối với việc xây dựng, hoàn thiện Luật THAHS, trên cơ sở tổng hợp, phân tích các quy định pháp luật, báo cáo tổng kết của ngành tư pháp, các công trình nghiên cứu chuyên sâu và kinh nghiệm quốc tế, qua đó cung cấp luận cứ cho các đề xuất lập pháp trong tương lai, phù hợp với chương trình xây dựng luật, pháp lệnh của Quốc hội.

Phần I: Khung pháp lý về Thi hành án hình sự theo Luật năm 2019 - Những bước tiến trong việc đảm bảo quyền con người và đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp
Luật THAHS 2019 đã tạo ra một khung pháp lý tiến bộ, toàn diện hơn so với các văn bản trước đây, đánh dấu một sự thay đổi quan trọng trong tư duy lập pháp, đặc biệt là trong việc ghi nhận và bảo đảm quyền con người, cũng như việc cập nhật các chế định mới để đáp ứng yêu cầu của thực tiễn đấu tranh phòng, chống tội phạm.
1.1. Thể chế hóa Hiến pháp 2013 về quyền con người trong THAHS
Một trong những thành tựu nổi bật nhất của Luật THAHS 2019 là việc đã chuyển hóa mạnh mẽ nguyên tắc hiến định "tôn trọng, công nhận, bảo vệ và bảo đảm quyền con người, quyền công dân" vào lĩnh vực thi hành án. Lần đầu tiên trong lịch sử lập pháp về THAHS, Luật đã dành riêng Điều 27 để quy định một cách hệ thống, tập trung về quyền và nghĩa vụ của phạm nhân. Đây không đơn thuần là một sự thay đổi về kỹ thuật lập pháp, mà là một sự chuyển dịch căn bản về triết lý: người chấp hành án được nhìn nhận là chủ thể của các quyền được pháp luật bảo vệ, chứ không chỉ là đối tượng chịu sự quản lý, cải tạo.
Các quyền được ghi nhận một cách cụ thể bao gồm: quyền được bảo vệ an toàn tính mạng, thân thể, tài sản, tôn trọng danh dự, nhân phẩm; quyền được phổ biến thông tin, được đảm bảo các chế độ về ăn, ở, mặc, chăm sóc y tế, sinh hoạt tinh thần; quyền được lao động, học tập, học nghề; quyền được gặp, liên lạc với thân nhân, tiếp xúc lãnh sự; và các quyền dân sự khác như đề nghị xét đặc xá hay bồi thường thiệt hại. Các quy định chi tiết về chế độ chăm sóc y tế, từ phòng bệnh, khám chữa bệnh thông thường đến xử lý các trường hợp bệnh nặng, bệnh tâm thần, đã được cụ thể hóa, đảm bảo phạm nhân được tiếp cận dịch vụ y tế của Nhà nước. Quyền liên lạc với gia đình cũng được mở rộng, đặc biệt đối với phạm nhân dưới 18 tuổi. Việc pháp điển hóa các quyền này không chỉ nâng cao tính nhân đạo của công tác THAHS mà còn là bước đi quan trọng để nội luật hóa các tiêu chuẩn quốc tế về quyền của người bị tước tự do, phù hợp với các công ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
Sự chuyển dịch từ tư duy "quản lý" sang "tôn trọng và đảm bảo quyền" mang một ý nghĩa sâu sắc. Trước đây, pháp luật chủ yếu tập trung vào trình tự, thủ tục và trách nhiệm của cơ quan nhà nước. Với Điều 27 của Luật THAHS 2019, một cơ sở pháp lý vững chắc đã được thiết lập, cho phép phạm nhân và người đại diện của họ có thể yêu cầu, khiếu nại, thậm chí khởi kiện để bảo vệ các quyền lợi hợp pháp của mình. Điều này gián tiếp tạo ra một cơ chế kiểm soát quyền lực đối với các cơ quan THAHS, buộc các cơ quan này phải hoạt động minh bạch hơn, có trách nhiệm giải trình cao hơn, từ đó thúc đẩy việc cải thiện điều kiện giam giữ và thay đổi văn hóa ứng xử của cán bộ thi hành án.
1.2. Những chế định mới mang tính đột phá và nhân văn
Luật THAHS 2019 đã bổ sung nhiều chế định mới, phản ánh sự phát triển của xã hội và yêu cầu của thực tiễn cải cách tư pháp.
Thứ nhất, việc bổ sung Chương XI về "Thi hành án hình sự đối với pháp nhân thương mại" là một yêu cầu tất yếu sau khi Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) lần đầu tiên ghi nhận pháp nhân thương mại là chủ thể của tội phạm. Quy định này đã lấp một khoảng trống pháp lý lớn, tạo cơ sở để thi hành các hình phạt mới như đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc vĩnh viễn, cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực nhất định, cấm huy động vốn. Điều này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bối cảnh đấu tranh với các loại tội phạm về kinh tế, môi trường ngày càng phức tạp.
Thứ hai, Luật đã mở rộng phạm vi điều chỉnh để bao quát các biện pháp tư pháp và hình phạt không giam giữ mới, điển hình là chế định "tha tù trước thời hạn có điều kiện". Đây là một chính sách hình sự tiến bộ, thể hiện tính nhân đạo, không chỉ giảm áp lực và chi phí cho các cơ sở giam giữ mà còn tạo cơ hội cho những người phạm tội có quá trình cải tạo tốt được sớm trở về với xã hội, thúc đẩy quá trình tái hòa nhập.
Thứ ba, Luật đã có những quy định mang tính nhân văn sâu sắc, thể hiện sự quan tâm đến các nhóm yếu thế. Điển hình là quy định về việc bố trí giam giữ riêng cho phạm nhân là người đồng tính, người chuyển giới, người chưa xác định rõ giới tính. Quy định này, dù chỉ là một điểm nhỏ, nhưng phản ánh một bước tiến lớn trong nhận thức pháp luật, thừa nhận và tôn trọng sự đa dạng giới, đảm bảo an toàn và tránh sự phân biệt đối xử đối với các nhóm thiểu số, dễ bị tổn thương trong môi trường đặc thù của trại giam.
Phần II: Thực tiễn Thi hành Luật
Bên cạnh những thành tựu, quá trình triển khai Luật THAHS 2019 đã bộc lộ nhiều vướng mắc, bất cập, xuất phát từ cả quy định pháp luật lẫn năng lực tổ chức thực hiện.
2.1. Bất cập trong quy trình tố tụng và phối hợp liên ngành
Công tác thi hành án, với tư cách là một mắt xích của hoạt động tư pháp, đòi hỏi sự chính xác trong thủ tục và sự phối hợp nhịp nhàng giữa các cơ quan liên quan. Tuy nhiên, thực tiễn đã cho thấy những "điểm nghẽn" nghiêm trọng. Chỉ thị số 05/2024/CT-CA của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao đã thẳng thắn chỉ ra những sai sót đáng báo động trong chính hoạt động của ngành Tòa án: tồn tại các trường hợp không ra quyết định thi hành án, không gửi quyết định cho người phải thi hành án, hoặc không theo dõi, đôn đốc kết quả ủy thác thi hành án. Nguyên nhân cốt lõi được xác định là do "chưa có quy trình chặt chẽ trong theo dõi, giám sát", cho thấy sự lỏng lẻo trong quản lý nội bộ đã ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người chấp hành án và tính hiệu lực của bản án.
Nghiêm trọng hơn, thực tiễn đã phát sinh một "khoảng trống pháp lý" chí mạng. Đó là trường hợp bản án sơ thẩm có nhiều bị cáo, một số bị cáo không kháng cáo và Tòa án đã ra quyết định thi hành án đối với họ. Tuy nhiên, sau đó Tòa án cấp phúc thẩm lại hủy toàn bộ bản án sơ thẩm để điều tra hoặc xét xử lại. Trong tình huống này, cả Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 và Luật THAHS 2019 đều không có bất kỳ quy định nào về thẩm quyền và thủ tục hủy quyết định thi hành án đã có hiệu lực. Điều này đẩy cơ quan THAHS vào thế lúng túng, không có căn cứ pháp lý để giải quyết, tạo ra một tình trạng pháp lý lơ lửng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền và lợi ích hợp pháp của người đang chấp hành án.
Bên cạnh đó, sự phối hợp liên ngành giữa Tòa án, Viện kiểm sát, Cơ quan THAHS và các cơ quan hữu quan khác vẫn còn nhiều hạn chế. Đặc biệt, việc thi hành phần dân sự trong bản án hình sự (bồi thường thiệt hại, tịch thu tài sản) thường đạt hiệu quả rất thấp, với tỷ lệ tồn đọng lớn, chủ yếu do người phải thi hành án không có điều kiện thi hành.
2.2. Thách thức trong việc thi hành các hình phạt không giam giữ tại cộng đồng
Chủ trương mở rộng các hình phạt không giam giữ là đúng đắn và nhân văn, nhưng việc triển khai tại cấp cơ sở đang đối mặt với vô vàn thách thức.
Đối với hình phạt cải tạo không giam giữ, sự thiếu rõ ràng của các quy định pháp luật đang tạo ra sự tùy nghi trong áp dụng. Các khái niệm mang tính định tính cao như "nơi làm việc ổn định", "nơi cư trú rõ ràng" hay "xét thấy không cần thiết phải cách ly người phạm tội khỏi xã hội" hiện chưa có văn bản nào hướng dẫn cụ thể. Điều này dẫn đến tình trạng cùng một vụ việc nhưng các Tòa án khác nhau có thể có những cách hiểu và áp dụng khác nhau. Có quan điểm cho rằng "nơi làm việc ổn định" chỉ cần có hợp đồng lao động, trong khi quan điểm khác đòi hỏi hợp đồng phải có thời hạn từ 6 tháng trở lên và phải có sự đảm bảo rằng người đó sẽ tiếp tục được làm việc sau khi bị kết án.
Vướng mắc lớn nhất có lẽ nằm ở quy định khấu trừ thu nhập từ 5% đến 20%. Trên thực tế, phần lớn người phạm tội là lao động tự do, làm nông nghiệp hoặc các công việc thời vụ với thu nhập không ổn định, rất khó xác định. Điều này khiến việc áp dụng biện pháp khấu trừ trở nên gần như bất khả thi. Để tránh khó khăn cho công tác thi hành án, nhiều Tòa án đã lựa chọn giải pháp an toàn là tuyên "miễn khấu trừ thu nhập" với lý do chung chung, làm cho hình phạt này mất đi một phần ý nghĩa răn đe về kinh tế.
Đối với án treo và các biện pháp giám sát, giáo dục tại cộng đồng, gánh nặng đang đè lên vai chính quyền và Công an cấp xã. Luật THAHS 2019 và các văn bản hướng dẫn như Thông tư 65/2019/TT-BCA có xu hướng phân quyền mạnh mẽ cho cấp cơ sở. Về lý thuyết, đây là chủ trương đúng đắn, đảm bảo việc quản lý được "gần dân, sát cơ sở". Tuy nhiên, thực tiễn lại cho thấy một sự mâu thuẫn lớn giữa trách nhiệm được giao và năng lực thực thi. Báo cáo từ các địa phương cho thấy hàng loạt khó khăn: địa bàn rộng, đi lại phức tạp, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa; một số cấp ủy, chính quyền địa phương chưa thực sự quan tâm, chỉ đạo quyết liệt; ý thức chấp hành của nhiều đối tượng còn kém, thường xuyên vắng mặt tại nơi cư trú không xin phép. Nghiêm trọng hơn, lực lượng Công an cấp xã kiêm nhiệm nhiều nhiệm vụ, thiếu cán bộ được đào tạo chuyên sâu về công tác THAHS, dẫn đến việc quản lý, giám sát đôi khi còn mang tính hình thức. Đây là một "lỗ hổng hệ thống" điển hình: luật giao nhiệm vụ nhưng không đi kèm với các điều kiện đảm bảo thực thi tương xứng về con người, ngân sách và cơ chế hỗ trợ, làm xói mòn hiệu quả của các hình phạt tại cộng đồng.
2.3. Tái hòa nhập cộng đồng
Tái hòa nhập cộng đồng là khâu cuối cùng nhưng có ý nghĩa quyết định đến việc một người có tái phạm hay không. Về mặt chính sách, Việt Nam đã xây dựng được một khung pháp lý tương đối toàn diện, với hạt nhân là Nghị định số 49/2020/NĐ-CP. Nghị định này quy định chi tiết các biện pháp chuẩn bị tái hòa nhập ngay từ khi phạm nhân còn trong trại giam (như tư vấn tâm lý, định hướng nghề nghiệp) cho đến khi họ trở về cộng đồng (hỗ trợ tìm kiếm việc làm, tiếp cận các dịch vụ xã hội). Đặc biệt, Quyết định số 22/2023/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về tín dụng ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách xã hội đã mở ra một kênh tiếp cận vốn quan trọng, giúp nhiều người có cơ hội làm lại cuộc đời.
Người chấp hành xong án phạt tù thường mang trong mình mặc cảm tội lỗi, sự tự ti sâu sắc, lo sợ bị cộng đồng kỳ thị, xa lánh. Cùng với đó, sự định kiến của xã hội vẫn còn nặng nề, tạo ra một "bức tường" ngăn cản họ trở về. Sự kỳ thị này tạo ra một vòng luẩn quẩn bi kịch. Khi không thể tìm được một công việc lương thiện để sinh tồn và cảm thấy bị xã hội ruồng bỏ, họ rất dễ bị lôi kéo, sa ngã và quay lại con đường phạm tội. Tỷ lệ tái phạm tội vẫn là một vấn đề đáng báo động.
Phần III: Một số kinh nghiệm quốc tế về vấn đề thi hành án hình sự
Trong nỗ lực hoàn thiện hệ thống THAHS, việc nghiên cứu kinh nghiệm của các quốc gia có nền tư pháp phát triển là vô cùng cần thiết. Các mô hình của Nhật Bản, Thụy Điển và Canada cung cấp những góc nhìn đa dạng, từ việc huy động sức mạnh cộng đồng, ứng dụng công nghệ đến thay đổi triết lý tiếp cận những chủ thể đã từng thực hiện hành vi phạm tội.
3.1. Mô hình Tái hòa nhập cộng đồng dựa vào xã hội của Nhật Bản
Nhật Bản đã xây dựng một mô hình tái hòa nhập cộng đồng rất thành công, dựa trên sự hợp tác chặt chẽ giữa nhà nước và xã hội, với hạt nhân là hệ thống sĩ quan quản chế tình nguyện, hay còn gọi là "Hogoshi". Đây là những công dân có uy tín trong cộng đồng, được tuyển chọn và giao nhiệm vụ hỗ trợ, tư vấn, giám sát và giúp đỡ những người được tha tù hoặc hưởng án treo. Mô hình này huy động được sức mạnh to lớn của toàn xã hội, tạo ra một mạng lưới hỗ trợ gần gũi, sâu sát và bền vững, đồng thời giảm tải đáng kể cho các cơ quan nhà nước. Bên cạnh các Hogoshi, hệ thống này còn có sự tham gia tích cực của các "doanh nghiệp hợp tác" – những doanh nghiệp sẵn lòng tuyển dụng người mãn hạn tù, và các "nhà bán lộ trình" (halfway houses) cung cấp nơi ở tạm thời, hỗ trợ dạy nghề và tìm kiếm việc làm.
3.2. Tối ưu hóa các biện pháp trừng phạt không giam giữ: Kinh nghiệm từ Thụy Điển
Thụy Điển là một trong những quốc gia đi đầu thế giới trong việc áp dụng các biện pháp trừng phạt không giam giữ, với triết lý coi giam giữ là giải pháp cuối cùng. Một công cụ nổi bật của họ là hệ thống giám sát điện tử (Electronic Monitoring - EM), thường được áp dụng như một giải pháp thay thế cho các án tù ngắn hạn. Người bị kết án sẽ phải đeo một thiết bị điện tử ở mắt cá chân, cho phép cơ quan chức năng giám sát vị trí của họ 24/7. Điều này cho phép họ tiếp tục sống tại nhà, duy trì công việc và các mối quan hệ gia đình, nhưng vẫn phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện về thời gian và địa điểm được phép di chuyển.
Hiệu quả của mô hình này đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu. EM không chỉ giúp giảm đáng kể chi phí xã hội và tình trạng quá tải trong các nhà tù, mà còn cho thấy hiệu quả tích cực trong việc giảm tỷ lệ tái phạm. Lý do là người chấp hành án không bị cắt đứt hoàn toàn khỏi thị trường lao động và môi trường xã hội, giúp quá trình tái hòa nhập của họ diễn ra thuận lợi hơn.
3.3. Tư pháp phục hồi (Restorative Justice - RJ): Triết lý nhân văn từ Canada
Khác với tư pháp trừng phạt truyền thống chỉ tập trung vào việc trừng trị người phạm tội, tư pháp phục hồi (RJ) của Canada đặt trọng tâm vào việc "sửa chữa những tổn hại" do hành vi phạm tội gây ra cho nạn nhân và cộng đồng. Triết lý của RJ là tạo ra một không gian đối thoại an toàn, tự nguyện giữa nạn nhân, người phạm tội và các bên liên quan trong cộng đồng, dưới sự điều phối của các nhà hòa giải chuyên nghiệp. Mục tiêu là để người phạm tội thấu hiểu được nỗi đau mà họ đã gây ra, trực tiếp nhận trách nhiệm và cùng với nạn nhân tìm ra cách thức để khắc phục hậu quả.
Các mô hình thực tiễn rất đa dạng, bao gồm Hòa giải giữa nạn nhân và người phạm tội (Victim-Offender Mediation) hay Hội nghị cộng đồng (Community Conferencing). RJ đã được pháp điển hóa trong hệ thống pháp luật hình sự Canada và được chứng minh là mang lại hiệu quả cao trong việc giảm tái phạm, tăng mức độ hài lòng của nạn nhân và giúp người phạm tội thực sự hối cải.
Phần IV: Kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả Thi hành án hình sự
Từ những phân tích về cơ sở thực tiễn và kinh nghiệm quốc tế, một số kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả công tác THAHS tại Việt Nam được đề xuất như sau:
4.1. Kiến nghị sửa đổi, bổ sung Luật THAHS 2019
- Bổ sung quy định về thủ tục tố tụng: Cần khẩn trương nghiên cứu, bổ sung vào Luật THAHS 2019 hoặc Bộ luật Tố tụng hình sự một chương hoặc một số điều quy định về thẩm quyền, trình tự, thủ tục hủy quyết định thi hành án trong trường hợp bản án sơ thẩm bị Tòa án cấp phúc thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm hủy để điều tra hoặc xét xử lại. Đây là yêu cầu cấp bách để giải quyết "khoảng trống pháp lý" nghiêm trọng đã được chỉ ra trong thực tiễn.
- Làm rõ các khái niệm pháp lý: Để đảm bảo việc áp dụng pháp luật được thống nhất, cần sửa đổi, bổ sung Luật theo hướng giải thích hoặc đưa ra các tiêu chí cụ thể để xác định các khái niệm còn mơ hồ như "nơi làm việc ổn định", "có nơi cư trú rõ ràng" và "xét thấy không cần thiết phải cách ly người phạm tội khỏi xã hội" khi áp dụng hình phạt cải tạo không giam giữ.
- Luật hóa các biện pháp công nghệ:Cần bổ sung các quy định mang tính nguyên tắc, định hướng về việc áp dụng các biện pháp giám sát công nghệ cao, đặc biệt là giám sát điện tử (EM), trong THAHS. Điều này sẽ tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc Chính phủ xây dựng các đề án thí điểm và tiến tới triển khai rộng rãi trong tương lai, phù hợp với xu thế chung của thế giới.
4.2. Kiến nghị xây dựng và hoàn thiện các văn bản hướng dẫn
- Ban hành Thông tư liên tịch mới: Các cơ quan tư pháp trung ương (Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Bộ Công an, Bộ Quốc phòng) cần phối hợp ban hành Thông tư liên tịch mới để hướng dẫn chi tiết các vấn đề còn vướng mắc, thay thế các văn bản không còn phù hợp, trong đó tập trung vào:
Quy định rõ trình tự, thủ tục và trách nhiệm của các bên liên quan trong việc thi hành án treo và cải tạo không giam giữ tại cơ quan, tổ chức nơi người bị kết án làm việc hoặc học tập, lấp đầy khoảng trống pháp lý hiện nay.
Hướng dẫn cụ thể về các "trường hợp đặc biệt" được miễn khấu trừ thu nhập khi chấp hành án cải tạo không giam giữ, dựa trên các tiêu chí khách quan như: thuộc hộ nghèo, hộ cận nghèo; là lao động duy nhất trong gia đình có người phụ thuộc; đang mắc bệnh hiểm nghèo; phụ nữ có thai hoặc nuôi con nhỏ dưới 36 tháng tuổi.
- Hoàn thiện chính sách tái hòa nhập cộng đồng: Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung Nghị định 49/2020/NĐ-CP theo hướng xây dựng một cơ chế phối hợp cụ thể, có tính ràng buộc pháp lý cao hơn giữa chính quyền địa phương, cơ quan công an, các tổ chức đoàn thể và doanh nghiệp. Cần quy định rõ hơn về các mô hình hỗ trợ hiệu quả đã được kiểm chứng trong thực tiễn để có cơ sở nhân rộng trên toàn quốc.
4.3. Kiến nghị về giải pháp tổ chức thực hiện
- Nâng cao năng lực cho cấp cơ sở: Đây là giải pháp có tính then chốt. Cần xây dựng và triển khai các chương trình đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu, thường xuyên về công tác THAHS tại cộng đồng cho đội ngũ công an cấp xã và cán bộ tư pháp - hộ tịch. Song song đó, phải có chính sách đầu tư tương xứng về nguồn lực, kinh phí và chế độ đãi ngộ để họ có đủ điều kiện và động lực hoàn thành nhiệm vụ nặng nề được giao.
- Xây dựng chiến lược truyền thông quốc gia về tái hòa nhập cộng đồng: Cần có một chiến dịch truyền thông bài bản, sâu rộng và kiên trì trên các phương tiện thông tin đại chúng để dần thay đổi nhận thức của xã hội, xóa bỏ định kiến, kỳ thị đối với người chấp hành xong án phạt tù. Thông điệp cần được nhấn mạnh là: việc giúp đỡ, tạo cơ hội cho họ làm lại cuộc đời không chỉ là trách nhiệm đạo đức, mà còn là biện pháp phòng ngừa tội phạm từ gốc, hiệu quả và bền vững nhất cho xã hội.
- Thí điểm các mô hình mới: Dựa trên kinh nghiệm quốc tế, Chính phủ cần chỉ đạo các bộ, ngành liên quan xây dựng đề án thí điểm mô hình "quản chế viên tình nguyện" tại một số địa phương có điều kiện, và thí điểm áp dụng "giám sát điện tử" đối với một số loại tội phạm không có tính chất bạo lực như tội phạm về kinh tế, chức vụ, hoặc giao thông. Kết quả thí điểm sẽ là cơ sở thực tiễn quan trọng để hoàn thiện thể chế và nhân rộng trong tương lai.
Kết luận
Luật THAHS 2019 là một văn bản pháp lý có giá trị, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc nhân đạo hóa chính sách hình sự và bảo đảm quyền con người. Tuy nhiên, qua lăng kính của thực tiễn, những thách thức mang tính hệ thống đã bộc lộ rõ nét. Đó là những khoảng trống pháp lý trong quy trình tố tụng, là sự thiếu đồng bộ giữa việc phân cấp, giao nhiệm vụ cho cơ sở với việc đảm bảo năng lực thực thi, và là những rào cản vô hình nhưng kiên cố trong công tác tái hòa nhập cộng đồng.
Việc hoàn thiện pháp luật về THAHS trong giai đoạn tới không thể chỉ dừng lại ở việc sửa đổi một vài điều luật. Nó đòi hỏi một cuộc cải cách toàn diện, đồng bộ từ trung ương đến cơ sở, kết hợp hài hòa giữa bốn trụ cột chính: (1) Hoàn thiện khung pháp lý để đảm bảo tính chặt chẽ, rõ ràng và khả thi; (2) Nâng cao năng lực thực thi cho các cơ quan, tổ chức, đặc biệt là ở cấp cơ sở; (3) Mạnh dạn nghiên cứu, ứng dụng các thành tựu công nghệ để hiện đại hóa công tác giám sát, quản lý; và (4) Thay đổi nhận thức của toàn xã hội về vai trò và trách nhiệm trong việc giúp đỡ người lầm lỗi trở về. Chỉ khi thực hiện đồng bộ các giải pháp đó, chúng ta mới có thể xây dựng được một nền tư pháp hình sự thực sự nhân đạo, hiệu quả và bền vững, góp phần giữ vững an ninh trật tự và thúc đẩy sự phát triển ổn định của xã hội./.
Bài: Trịnh Xuân Hùng, Phòng Hành chính tổng hợp